Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Rochdale
3 - 0 H1 2-0
Đội khách Shrewsbury
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Spotland Stadium · Rochdale
Trọng tài S. Mather
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Spotland Stadium · Rochdale
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài S. Mather

Bảng xếp hạng · 2026

19 Rochdale 4 trận 3 điểm
22 Shrewsbury 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Rochdale 3 - 0 Shrewsbury
League Cup Shrewsbury 0 - 2 Rochdale
Hạng Hai Anh Rochdale 0 - 2 Shrewsbury
Hạng Hai Anh Shrewsbury 1 - 2 Rochdale
Hạng Hai Anh Rochdale 1 - 0 Shrewsbury
E. Ebanks-Landell Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Silcott-Duberry Rochdale
T. Anderson Yellow Card Shrewsbury
B. Adeeko Normal Goal Rochdale
L. Hannant Normal Goal · Kiến tạo: E. Dieseruvwe Rochdale
J. Ruffels Substitution 1 · Kiến tạo: J. Gbode Shrewsbury
J. Turner-Cooke Substitution 2 · Kiến tạo: A. Jude-Boyd Shrewsbury
W. Boyle Yellow Card Shrewsbury
I. Fletcher Substitution 3 · Kiến tạo: K. McMahon-Brown Shrewsbury
J. Gbode Yellow Card Shrewsbury
T. Adebayo-Rowling Yellow Card Rochdale
T. Anderson Substitution 4 · Kiến tạo: G. Lloyd Shrewsbury
T. Sang Substitution 5 · Kiến tạo: M. Golding Shrewsbury
L. Hannant Substitution 2 · Kiến tạo: J. Smith Rochdale
J. Smith Normal Goal · Kiến tạo: D. Brown Rochdale
W. Gray Yellow Card Shrewsbury
B. Adeeko Substitution 3 · Kiến tạo: H. Gilmour Rochdale
D. Brown Substitution 4 · Kiến tạo: I. Henderson Rochdale

Rochdale

Huấn luyện viên Ian Watson

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Ramming
  • 13 T. Adebayo-Rowling
  • 6 E. Ebanks-Landell
  • 3 K. Wilson
  • 22 D. Moss
  • 14 E. Francis
  • 17 B. Adeeko
  • 19 L. Hannant
  • 39 D. Brown
  • 21 K. Taylor
  • 9 E. Dieseruvwe

Cầu thủ dự bị

  • 20 S. Waller
  • 54 T. Bradley
  • 8 H. Gilmour
  • 11 Z. Silcott-Duberry
  • 56 R. Leonard
  • 40 I. Henderson
  • 18 J. Smith

Shrewsbury

Đội hình xuất phát

  • 1 W. Brook
  • 26 T. Anderson
  • 5 W. Boyle
  • 3 J. Ruffels
  • 2 L. Hoole
  • 10 T. Sang
  • 21 W. Gray
  • 11 K. Berkoe
  • 7 J. Turner-Cooke
  • 13 J. Davison
  • 8 I. Fletcher

Cầu thủ dự bị

  • 12 S. Proctor
  • 17 A. Jude-Boyd
  • 20 M. Golding
  • 4 I. England
  • 18 K. McMahon-Brown
  • 9 G. Lloyd
  • 27 J. Gbode
Rochdale
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Shrewsbury
460 Chuyền chính xác 200
6 Sút trong vòng cấm 10
1 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Sút bị chặn 4
11 Free Kicks 9
3 Sút trúng mục tiêu 5
5 Thủ môn cản phá 0
2 Sút chệch mục tiêu 7
2 Việt vị 3
537 Tổng đường chuyền 279
7 Tổng cú sút 16
1 Thẻ vàng 4
1 Phạt góc 3
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Rochdale Shrewsbury

1X2

1 2.25 X 3.3 2 3

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.2

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.6

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.25

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 501 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401

Rochdale 18 cầu thủ

Nils Ramming 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam William John Waller 20 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Smith 18 · M
Số phút 13 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
7.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Silcott-Duberry 11 · F
Số phút 68 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Henderson 40 · F
Số phút 3 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Gilmour 8 · M
Số phút 3 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaiden Wilson 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Moss
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hannant 19 · M
Số phút 77 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Francis 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Dieseruvwe 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Brown 39 · M
Số phút 87 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Adeeko 17 · M
Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bradley 54 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reece Leonard
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ebanks-Landell 6 · D
Số phút 22 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kane Taylor 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Adebayo-Rowling 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Shrewsbury 18 cầu thủ

Tom Sang
Số phút 76 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Turner-Cook
Số phút 45 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac England 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gbode 27 · F
Số phút 46 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Golding 20 · M
Số phút 14 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd 17 · D
Số phút 45 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Lloyd 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Proctor 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ruffels 3 · D
Số phút 44 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hoole 2 · M
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
will gray
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Isaac Andrew Fletcher 8 · F
Số phút 65 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Davison 13 · F
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Boyle 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Berkoe 11 · M
Số phút 90 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Anderson 26 · D
Số phút 75 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
William Michael Brook 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kian McMahon-Brown
Số phút 25 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0