Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Reading
5 - 0 H1 3-0
Đội khách Mansfield Town
Ngày 02:00 · 03/09
Sân đấu Select Car Leasing Stadium · Reading
Trọng tài T. Reeves
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Select Car Leasing Stadium · Reading
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài T. Reeves

Bảng xếp hạng · 2026

23 Reading 2 trận 1 điểm
7 Mansfield Town 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Reading 5 - 0 Mansfield Town
Hạng Hai Anh Mansfield Town 1 - 0 Reading
Hạng Hai Anh Reading 1 - 1 Mansfield Town
Hạng Hai Anh Mansfield Town 1 - 5 Reading
Hạng Hai Anh Reading 2 - 1 Mansfield Town
Jack Marriott Normal Goal · Kiến tạo: Jeriel Dorsett Reading
Benn Ward Normal Goal Reading
George Earthy Normal Goal · Kiến tạo: Kyreece Joshua Lisbie Reading
Nathan Daniel Moriah-Welsh Substitution 1 · Kiến tạo: George Maris Mansfield Town
Liam Thompson Substitution 2 · Kiến tạo: Regan·Hendry Mansfield Town
Jack Marriott Normal Goal · Kiến tạo: Lewis Wing Reading
Jack Marriott Substitution 1 · Kiến tạo: Jacob Brown Reading
George Earthy Substitution 2 · Kiến tạo: Randell Williams Reading
David McGoldrick Substitution 3 · Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy Mansfield Town
Louis Reed Substitution 4 · Kiến tạo: Tyler Roberts Mansfield Town
Joel Pereira Yellow Card Reading
Rhys Oates Substitution 5 · Kiến tạo: Luke Bolton Mansfield Town
Andy Rinomhota Substitution 3 · Kiến tạo: Charlie Savage Reading
Jacob Brown Normal Goal · Kiến tạo: Randell Williams Reading
Kyreece Joshua Lisbie Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel·Kyerewaa Reading
Paudie O’Connor Substitution 5 · Kiến tạo: Conor Masterson Reading

Reading

4-2-3-1

Huấn luyện viên L. Richardson

Đội hình xuất phát

  • 1 Joel Pereira G
  • 2 U. Godwin-Malife D
  • 15 P. O'Connor D
  • 16 Benn David Ward D
  • 3 J. Dorsett D
  • 10 L. Wing M
  • 4 A. Rinomhota M
  • 19 K. Lisbie M
  • 17 George Earthy M
  • 32 P. Lane M
  • 7 J. Marriott F

Cầu thủ dự bị

  • 11 D. Kyerewaa M
  • 18 J. Brown F
  • 9 J. Reid F
  • 8 C. Savage M
  • 23 C. Masterson D
  • 25 J. Stevens G
  • 14 R. Williams M

Mansfield Town

3-1-4-2

Huấn luyện viên N. Clough

Đội hình xuất phát

  • 21 H. Lewis G
  • 4 E. Hewitt D
  • 23 A. Oshilaja D
  • 5 R. Sweeney D
  • 25 L. Reed M
  • 7 L. Akins M
  • 22 N. Moriah-Welsh M
  • 16 L. Thompson M
  • 39 O. Dodgson M
  • 17 D. McGoldrick F
  • 18 R. Oates F

Cầu thủ dự bị

  • 20 F. Blake-Tracy D
  • 8 L. Bolton D
  • 24 R. Hendry M
  • 2 K. Knoyle D
  • 3 S. McLaughlin D
  • 19 T. Roberts F
  • 14 M. Smith F
Reading
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Mansfield Town
257 Chuyền chính xác 272
17 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 2
15 Free Kicks 7
7 Sút trúng mục tiêu 5
5 Thủ môn cản phá 1
8 Sút chệch mục tiêu 3
351 Tổng đường chuyền 352
20 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
53% Kiểm soát bóng 47%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Reading 18 cầu thủ

J. Dorsett 3 · D
Số phút 88 Điểm số 7.01 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Pereira 1 · G
Số phút 88 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Williams 14 · M
Số phút 20 Điểm số 7.08 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stevens 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Savage 8 · M
Số phút 11 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reid 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Masterson 23 · D
Số phút 6 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kyerewaa 11 · M
Số phút 6 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brown 18 · F
Số phút 20 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Wing 10 · M
Số phút 88 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rinomhota 4 · M
Số phút 77 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. O'Connor 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Marriott 7 · F
Số phút 68 Điểm số 8.67 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lisbie 19 · M
Số phút 82 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.26
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Lane 32 · M
Số phút 88 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Godwin-Malife 2 · D
Số phút 88 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Earthy 17 · M
Số phút 68 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benn David Ward 16 · D
Số phút 88 Điểm số 7.78 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.78
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mansfield Town 19 cầu thủ

R. Sweeney 5 · D
Số phút 88 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thompson 16 · M
Số phút 46 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Blake-Tracy 20 · D
Số phút 20 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bolton 8 · D
Số phút 12 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hendry 24 · M
Số phút 42 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Knoyle 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McLaughlin 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Roberts 19 · F
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Smith 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Reed 25 · M
Số phút 69 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oshilaja 23 · D
Số phút 88 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Oates 18 · F
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Moriah-Welsh 22 · M
Số phút 46 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. McGoldrick 17 · F
Số phút 68 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.39
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hewitt 4 · D
Số phút 88 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Dodgson 39 · M
Số phút 88 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Akins 7 · M
Số phút 88 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Lewis 21 · G
Số phút 88 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Maris
Số phút 42 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0