VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Luzern
2 - 1 H1 0-0
Đội khách FC Vaduz
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Thermoplan Arena · Luzern
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 03/09
Sân đấu Thermoplan Arena · Luzern
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

9 FC Luzern 5 trận 5 điểm
11 FC Vaduz 5 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Luzern 2 - 1 FC Vaduz
Friendlies Clubs FC Vaduz 1 - 0 FC Luzern
Friendlies Clubs FC Luzern 4 - 1 FC Vaduz
VĐQG Thụy Sĩ FC Vaduz 1 - 2 FC Luzern
VĐQG Thụy Sĩ FC Vaduz 1 - 1 FC Luzern
Bung Hua Freimann Yellow Card FC Luzern
Denis Simani Yellow Card FC Vaduz
Andrejs Cigaņiks Yellow Card FC Luzern
Julian Stark Normal Goal · Kiến tạo: Lutfi Dalipi FC Vaduz
Marcel Monsberger Yellow Card FC Vaduz
Rúben Dantas Fernandes Yellow Card FC Luzern
Bongeli Faveurdi Beenga Substitution 1 · Kiến tạo: Nando Toggenburger FC Luzern
Tyron Owusu Substitution 2 · Kiến tạo: Sandro Wyss FC Luzern
Rúben Dantas Fernandes Normal Goal FC Luzern
Milos Cocic Substitution 1 · Kiến tạo: Daniel Kasper FC Vaduz
Nando Toggenburger Goal cancelled FC Luzern
Mio Zimmermann Substitution 3 · Kiến tạo: Lucas Manuel Silva Ferreira FC Luzern
Marcel Monsberger Substitution 2 · Kiến tạo: Dejan Djokic FC Vaduz
Dominik Schwizer Substitution 3 · Kiến tạo: Malik Sawadogo FC Vaduz
Rúben Dantas Fernandes Substitution 4 · Kiến tạo: Loïc Lüthi FC Luzern
Daniel Mikołajewski Substitution 5 · Kiến tạo: Sascha Meyer FC Luzern
Bung Meng Freimann Yellow Card FC Luzern
Dejan Djokic Yellow Card FC Vaduz
Luca Mack Substitution 4 · Kiến tạo: Mattia walker FC Vaduz
Nando Toggenburger Normal Goal FC Luzern
Liridon Berisha Yellow Card FC Vaduz
Nando Toggenburger Yellow Card FC Luzern

FC Luzern

4-4-2

Huấn luyện viên J. Portmann

Đội hình xuất phát

  • 30 K. Letica G
  • 22 Rúben Fernandes D
  • 13 B. H. Freimann D
  • 46 B. Freimann D
  • 14 A. Cigaņiks D
  • 24 T. Owusu M
  • 80 Mio Zimmermann M
  • 6 L. Bertone M
  • 11 M. Di Giusto M
  • 19 D. Mikołajewski F
  • 18 Bongeli Faveurdi Beenga F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Sandro Wyss F
  • 71 Sascha Meyer F
  • 21 L. Lüthi D
  • 5 S. Knežević D
  • 7 A. Oehlers F
  • 10 Lucas Ferreira M
  • 1 S. Simoni G
  • 15 N. Toggenburger F
  • 29 Levin Winkler M

FC Vaduz

4-1-2-1-2

Huấn luyện viên M. Schneider

Đội hình xuất phát

  • 25 L. Schaffran G
  • 4 N. Hasler D
  • 6 D. Simani D
  • 5 L. Berisha D
  • 7 D. Schwizer D
  • 20 L. Mack M
  • 17 J. Stark M
  • 10 Juan Cabrera M
  • 28 M. Ćoćić M
  • 9 M. Monsberger F
  • 11 L. Dalipi F

Cầu thủ dự bị

  • 1 B. Büchel G
  • 19 D. Djokic F
  • 22 M. Eberhard M
  • 23 M. Hammerich M
  • 18 D. Kasper F
  • 27 N. Lang D
  • 29 M. Sawadogo D
  • 14 M. Beeli D
  • 30 Mattia Walker M
FC Luzern
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Vaduz
261 Chuyền chính xác 380
12 Sút trong vòng cấm 7
11 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Sút bị chặn 1
11 Free Kicks 13
8 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 6
11 Sút chệch mục tiêu 4
4 Việt vị 1
348 Tổng đường chuyền 477
23 Tổng cú sút 9
5 Thẻ vàng 4
3 Phạt góc 4
14 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Luzern FC Vaduz

1X2

1 1.8 X 4 2 3.8

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.8

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.36 N 3

1X2

1 2.1 X 2.75 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 23 1-0 15 0-2 34 1-1 9.5 2-0 13 0-3 51 1-2 15 2-1 9.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 1-4 51 2-3 26 3-2 15 4-1 19 5-0 41 1-5 126 2-4 51 3-3 26 4-2 23 5-1 34 6-0 67 2-5 101 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 126 4-4 67 5-3 67 6-2 67 7-1 126 5-4 126 6-3 126 7-2 151

FC Luzern 20 cầu thủ

Sandro Wyss 17 · F
Số phút 33 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levin Winkler 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Toggenburger 15 · F
Số phút 33 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Simoni 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ferreira 10 · M
Số phút 18 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oehlers 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Knežević 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lüthi 21 · D
Số phút 8 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sascha Meyer
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Letica 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Fernandes 22 · D
Số phút 82 Điểm số 7.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.79
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. H. Freimann 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Freimann 46 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Cigaņiks 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mio Zimmermann 80 · M
Số phút 72 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bertone 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bongeli Faveurdi Beenga
Số phút 57 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mikołajewski 19 · F
Số phút 82 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.22
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Owusu 24 · M
Số phút 57 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Di Giusto 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Vaduz 20 cầu thủ

Mattia Walker 30 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Beeli 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Büchel 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Djokic 19 · F
Số phút 17 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Eberhard 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hammerich 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kasper 18 · F
Số phút 28 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lang 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sawadogo 29 · D
Số phút 17 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schaffran 25 · G
Số phút 90 Điểm số 7.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hasler 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Simani 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Berisha 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Schwizer 7 · D
Số phút 73 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stark 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.67 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mack 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Cabrera 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Monsberger 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Ćoćić 28 · M
Số phút 62 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dalipi 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
26
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0