VĐQG Ecuador Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Delfin SC
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Tecnico Universitario
Ngày 04:30 · 02/09
Sân đấu Estadio Jocay · Manta
Trọng tài G. Araujo
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 02/09
Sân đấu Estadio Jocay · Manta
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài G. Araujo

Bảng xếp hạng · 2026

15 Delfin SC 28 trận 27 điểm
14 Tecnico Universitario 28 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Delfin SC 1 - 0 Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador Tecnico Universitario 4 - 0 Delfin SC
VĐQG Ecuador Delfin SC 0 - 1 Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador Tecnico Universitario 1 - 2 Delfin SC
VĐQG Ecuador Tecnico Universitario 0 - 1 Delfin SC
Cordova Yellow Card Tecnico Universitario
G. Heredia Yellow Card Delfin SC
J. Anaya Yellow Card Tecnico Universitario
A. Bedoya Normal Goal · Kiến tạo: D. Luna Delfin SC
F. Ayunta Yellow Card Delfin SC
J. Morocho Substitution 1 · Kiến tạo: L. Castro Delfin SC
J. Arce Substitution 2 · Kiến tạo: T. Ozaeta Delfin SC
D. Luna Substitution 3 · Kiến tạo: L. Cornejo Delfin SC
D. Armas Yellow Card Tecnico Universitario
Cordova Red Card Tecnico Universitario
T. Ozaeta Yellow Card Delfin SC
L. Castro Yellow Card Delfin SC
L. Estupinan Substitution 1 · Kiến tạo: R. Chilla Tecnico Universitario
A. Cela Substitution 2 · Kiến tạo: M. A. Carrasco Bonilla Tecnico Universitario
A. Bedoya Yellow Card Delfin SC
F. Ayunta Substitution 4 · Kiến tạo: E. Yepez Delfin SC
B. Pena Substitution 5 · Kiến tạo: K. Ushina Delfin SC
M. Castano Substitution 3 · Kiến tạo: K. Arce Tecnico Universitario
Y. Arce Substitution 4 · Kiến tạo: C. Garcia Tecnico Universitario
K. Ushina Yellow Card Delfin SC
D. Armas Substitution 5 · Kiến tạo: W. Caicedo Tecnico Universitario

Delfin SC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Juan Carlos León

Đội hình xuất phát

  • 21 B. Heras G
  • 17 E. Rubio D
  • 32 A. Bedoya D
  • 5 O. Medina D
  • 14 E. Zúñiga D
  • 34 G. Heredia M
  • 18 J. Morocho M
  • 80 B. Peña M
  • 10 Danny Gabriel Luna Morán M
  • 31 Jefferson Stalin Arce Mina M
  • 9 F. Ayunta F

Cầu thủ dự bị

  • 78 K. Ushiña M
  • 11 F. Perinciolo M
  • 27 E. Yepez F
  • 16 L. Castro M
  • 51 C. Banguero D
  • 3 D. Aimar D
  • 33 A. Cisneros D
  • 23 L. Cornejo M
  • 22 J. Cárdenas G
  • 77 B. Hernández D
  • 8 K. Moreno M
  • 50 T. Ozaeta M

Tecnico Universitario

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bernardo Redín

Đội hình xuất phát

  • 12 A. Morales G
  • 23 E. Mesa D
  • 4 Luis Mario Cordova Mina D
  • 13 J. Anaya D
  • 85 Y. Arce D
  • 70 C. Castaño M
  • 29 A. Cela M
  • 7 L. Estupiñán M
  • 8 D. Armas M
  • 25 B. Delgado M
  • 10 J. Bocanegra F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Luis Arce Caicedo Kener D
  • 67 M. Carrasco M
  • 11 C. Arteaga F
  • 90 W. Caicedo F
  • 15 Anthony Castilo M
  • 19 Anthony Castilo F
  • 53 Rafael Francisco Chila Macias M
  • 77 C. Garcia M
  • 5 S. Mena D
  • 1 S. Razzeto G
  • 6 L. Torres D
Delfin SC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Tecnico Universitario
325 Chuyền chính xác 139
12 Sút trong vòng cấm 5
7 Sút ngoài vòng cấm 2
5 Sút bị chặn 1
12 Free Kicks 15
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 3
10 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
422 Tổng đường chuyền 226
19 Tổng cú sút 7
6 Thẻ vàng 3
7 Phạt góc 2
0 Thẻ đỏ 1
16 Phạm lỗi 12
66% Kiểm soát bóng 34%
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Delfin SC Tecnico Universitario

1X2

1 1.95 X 3.1 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.62

O/U

O 2.5 2.35 U 2.5 1.57

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.62 X 2 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.27

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 9.5 1-0 5.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8 0-3 51 1-2 15 2-1 9.5 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 19 3-1 19 4-0 34 0-5 351 1-4 101 2-3 51 3-2 34 4-1 41 5-0 81 1-5 351 2-4 126 3-3 67 4-2 67 5-1 81 6-0 201 3-4 251 4-3 151 5-2 151 6-1 251

Delfin SC 23 cầu thủ

B. Heras 21 · G
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bedoya 32 · D
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Medina 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Zúñiga 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ozaeta 50 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Moreno 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Hernández 77 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cárdenas 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cornejo 23 · M
Số phút 28 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cisneros 33 · D
Số phút 0 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Aimar 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Banguero 51 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Castro 16 · M
Số phút 38 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Rubio 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Heredia 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Morocho 18 · M
Số phút 52 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Peña 80 · M
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Gabriel Luna Morán 10 · M
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Stalin Arce Mina 31 · M
Số phút 62 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ayunta 9 · F
Số phút 85 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Yepez 27 · F
Số phút 5 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ushiña 78 · M
Số phút 5 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Perinciolo 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tecnico Universitario 22 cầu thủ

Luis Arce Caicedo Kener 30 · D
Số phút 2 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Morales
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mesa
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Mario Cordova Mina 4 · D
Số phút 69 Điểm số 4.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
4.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
J. Anaya 13 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Arce 85 · D
Số phút 88 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bocanegra 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Castaño 70 · M
Số phút 88 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cela 29 · M
Số phút 74 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Estupiñán 7 · M
Số phút 74 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Armas 8 · M
Số phút 89 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Delgado 25 · M
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Carrasco 67 · M
Số phút 16 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Arteaga 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Caicedo 90 · F
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Castilo 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Castilo
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Francisco Chila Macias
Số phút 16 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Garcia 77 · M
Số phút 2 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mena 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Razzeto 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Torres 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0