VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Cerezo Osaka
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Kashiwa Reysol
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Yodoko Sakura Stadium · Osaka
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Yodoko Sakura Stadium · Osaka
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

10 Cerezo Osaka 4 trận 6 điểm
1 Kashiwa Reysol 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Cerezo Osaka 2 - 0 Kashiwa Reysol
VĐQG Nhật Bản Cerezo Osaka 1 - 1 Kashiwa Reysol
VĐQG Nhật Bản Kashiwa Reysol 2 - 1 Cerezo Osaka
VĐQG Nhật Bản Cerezo Osaka 0 - 0 Kashiwa Reysol
VĐQG Nhật Bản Kashiwa Reysol 1 - 1 Cerezo Osaka
Solomon Sakuragawa Normal Goal · Kiến tạo: Hayato Okuda Cerezo Osaka
Jackson Irvine Yellow Card Cerezo Osaka
Yuki Kakita Substitution 1 · Kiến tạo: Mao Hosoya Kashiwa Reysol
Hinata Yamauchi Substitution 2 · Kiến tạo: Yusuke Segawa Kashiwa Reysol
Koki Kumasaka Substitution 3 · Kiến tạo: Yudai Konishi Kashiwa Reysol
Keita Endo Substitution 4 · Kiến tạo: Kenshin Yuba Kashiwa Reysol
Shinji Kagawa Substitution 1 · Kiến tạo: Kosei Okazawa Cerezo Osaka
Thiago Andrade Substitution 2 · Kiến tạo: Yumeki Yokoyama Cerezo Osaka
Solomon Sakuragawa Penalty Cerezo Osaka
Yoshio Koizumi Substitution 5 · Kiến tạo: Koya Yuruki Kashiwa Reysol
Ricardo Rodríguez Suárez Yellow Card Kashiwa Reysol
Solomon Sakuragawa Substitution 3 · Kiến tạo: Pablo Sabbag Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

3-4-2-1

Huấn luyện viên Pablo Machín

Đội hình xuất phát

  • 23 Kosuke Nakamura G
  • 27 Dion-Johan Cools D
  • 44 S. Hatanaka D
  • 4 R. Inoue D
  • 16 H. Okuda M
  • 36 J. Irvine M
  • 10 S. Tanaka M
  • 66 A. Ohata M
  • 8 S. Kagawa M
  • 11 Thiago Andrade M
  • 9 S. Sakuragawa F

Cầu thủ dự bị

  • 31 K. Abe G
  • 45 K. Nagasoe F
  • 2 T. Nakamura D
  • 6 K. Noborizato D
  • 28 K. Okazawa M
  • 19 P. Sabbag F
  • 97 T. Takahashi D
  • 7 S. Uejo M
  • 14 Y. Yokoyama M

Kashiwa Reysol

3-4-2-1

Huấn luyện viên Ricardo Rodríguez

Đội hình xuất phát

  • 25 R. Kojima G
  • 42 W. Harada D
  • 4 T. Koga D
  • 26 D. Sugioka D
  • 24 T. Kubo M
  • 27 K. Kumasaka M
  • 39 N. Nakagawa M
  • 5 K. Endo M
  • 8 Y. Koizumi M
  • 87 H. Yamauchi M
  • 18 Y. Kakita F

Cầu thủ dự bị

  • 16 K. Yuruki M
  • 44 K. Yuba M
  • 77 T. Wakahara G
  • 20 Y. Segawa M
  • 2 H. Mitsumaru D
  • 21 Y. Konishi M
  • 9 M. Hosoya F
  • 40 R. Harakawa M
  • 88 S. Baba D
Cerezo Osaka
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kashiwa Reysol
378 Chuyền chính xác 424
9 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Sút bị chặn 2
4 Free Kicks 5
3 Sút trúng mục tiêu 5
5 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 3
472 Tổng đường chuyền 506
12 Tổng cú sút 11
1 Thẻ vàng 0
7 Phạt góc 9
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
48% Kiểm soát bóng 52%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Cerezo Osaka Kashiwa Reysol

1X2

1 3.3 X 3.6 2 2.05

AH

H +1.5 1.27 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.08

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 3.6 X 2.3 2 2.75

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.16

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 9 1-0 12 0-2 11 1-1 7 2-0 19 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 15 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 201 1-5 67 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 501 1-7 501 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 251 6-2 501 3-6 501 4-5 401

Kashiwa Reysol 20 cầu thủ

Y. Kakita 18 · F
Số phút 45 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Harada 42 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Koga 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sugioka 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yamauchi 87 · M
Số phút 45 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kumasaka 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Nakagawa 39 · M
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kubo 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Koizumi 8 · M
Số phút 69 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Endo 5 · M
Số phút 55 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
5.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kojima 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Baba 88 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Harakawa 40 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hosoya 9 · F
Số phút 45 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Konishi 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mitsumaru 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Segawa 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.04
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Wakahara 77 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yuba 44 · M
Số phút 35 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yuruki 16 · M
Số phút 21 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cerezo Osaka 20 cầu thủ

S. Sakuragawa 9 · F
Số phút 80 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion-Johan Cools 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hatanaka 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Inoue 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Okuda 16 · M
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tanaka 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Irvine 36 · M
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Ohata 66 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kagawa 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Andrade 11 · M
Số phút 56 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosuke Nakamura 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Abe 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagasoe 45 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nakamura 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Noborizato 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Okazawa 28 · M
Số phút 34 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Sabbag 19 · F
Số phút 10 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Takahashi 97 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Uejo 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yokoyama 14 · M
Số phút 34 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0