Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bristol Rovers
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Colchester
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Memorial Stadium · Bristol
Trọng tài A. Chilowicz
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Memorial Stadium · Bristol
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Chilowicz

Bảng xếp hạng · 2026

10 Bristol Rovers 2 trận 3 điểm
5 Colchester 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Bristol Rovers 2 - 0 Colchester
Hạng Ba Anh Bristol Rovers 0 - 1 Colchester
Hạng Ba Anh Colchester 1 - 1 Bristol Rovers
Cúp EFL Colchester 1 - 2 Bristol Rovers
Hạng Ba Anh Bristol Rovers 1 - 0 Colchester
T. James Yellow Card Bristol Rovers
T. James Normal Goal Bristol Rovers
J. Tucker Yellow Card Colchester
K. Balmer Substitution 1 · Kiến tạo: C. Kelly Bristol Rovers
T. Leigh Yellow Card Bristol Rovers
F. Terry Substitution 1 · Kiến tạo: K. Vincent-Young Colchester
P. Digby Substitution 2 · Kiến tạo: M. Sesay Colchester
J. Williams Substitution 3 · Kiến tạo: K. Kouassi Colchester
F. Cavegn Substitution 2 · Kiến tạo: E. Harrison Bristol Rovers
O. Thorn Substitution 4 · Kiến tạo: B. Ihionvien Colchester
B. Kamwa Substitution 3 · Kiến tạo: J. Aitchison Bristol Rovers
R. Smallwood Yellow Card Bristol Rovers
R. Hunt Substitution 5 · Kiến tạo: L. Chiwome Colchester
E. Harrison Normal Goal · Kiến tạo: T. Leigh Bristol Rovers

Bristol Rovers

Huấn luyện viên Steve Evans

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Young
  • 2 T. James
  • 4 K. Balmer
  • 26 R. Harbottle
  • 14 B. Purrington
  • 21 R. Smallwood
  • 6 C. Mola
  • 7 S. Forde
  • 24 T. Leigh
  • 10 B. Kamwa
  • 29 F. Cavegn

Cầu thủ dự bị

  • 32 C. Binns
  • 17 C. Kelly
  • 11 J. Aitchison
  • 8 R. Russell-Denny
  • 27 P. Sanyaolu
  • 19 E. Harrison
  • 9 J. Quigley

Colchester

Huấn luyện viên Danny Cowley

Đội hình xuất phát

  • 22 T. Lo-Tutala
  • 2 R. Hunt
  • 5 J. Tucker
  • 20 S. Raggett
  • 24 F. Terry
  • 3 E. Iandolo
  • 27 O. Thorn
  • 6 P. Digby
  • 10 J. Payne
  • 7 H. Anderson
  • 17 J. Williams

Cầu thủ dự bị

  • 1 T. Smith
  • 30 K. Vincent-Young
  • 44 S. Kuffour
  • 14 K. Kouassi
  • 9 B. Ihionvien
  • 11 L. Chiwome
  • 12 M. Sesay
Bristol Rovers
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Colchester
302 Chuyền chính xác 329
17 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 6
6 Sút bị chặn 10
7 Free Kicks 16
8 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 6
10 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 1
410 Tổng đường chuyền 427
24 Tổng cú sút 13
3 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 2
17 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Bristol Rovers Colchester

1X2

1 1.85 X 3.7 2 3.75

AH

H +1 1.1 A -1 1.45

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.4 X 2.3 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 81 6-1 126 7-0 451 3-5 301 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 451 6-3 451

Colchester 18 cầu thủ

J. Tucker 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Anderson 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Digby 6 · M
Số phút 45 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hunt 2 · D
Số phút 85 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Iandolo 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Payne 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.91
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Raggett 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Terry 24 · D
Số phút 45 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Thorn 27 · M
Số phút 69 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lo-Tutala 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaden Williams 17 · F
Số phút 61 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Chiwome 11 · F
Số phút 5 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ihionvien 9 · F
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kouassi
Số phút 29 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kuffour 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sesay 12 · M
Số phút 45 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.14
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Smith 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Vincent-Young 30 · D
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bristol Rovers 18 cầu thủ

B. Purrington 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Balmer 4 · D
Số phút 43 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Cavegn 29 · F
Số phút 66 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Forde 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Harbottle 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. James 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Kamwa 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.28
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Leigh 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Mola 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brad Young 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Smallwood 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Aitchison 11 · M
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Harrison 19 · F
Số phút 24 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kelly 17 · D
Số phút 47 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.91
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Quigley 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Russell-Denny 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Sanyaolu
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Binns 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0