Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Accrington ST
2 - 2 H1 1-2
Đội khách Grimsby
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu The Wham Stadium · Accrington
Trọng tài M. Barlow
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu The Wham Stadium · Accrington
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài M. Barlow

Bảng xếp hạng · 2026

23 Accrington ST 4 trận 2 điểm
11 Grimsby 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Accrington ST 2 - 2 Grimsby
Hạng Ba Anh Grimsby 1 - 0 Accrington ST
Hạng Ba Anh Accrington ST 1 - 1 Grimsby
Hạng Ba Anh Accrington ST 3 - 2 Grimsby
Hạng Ba Anh Grimsby 5 - 2 Accrington ST
J. Anderson Own Goal Grimsby
A. Cook Normal Goal · Kiến tạo: K. Green Grimsby
J. Woods Penalty Accrington ST
S. Mols Substitution 1 · Kiến tạo: A. Henderson Accrington ST
C. Pym Substitution 1 · Kiến tạo: S. Auton Grimsby
D. Tutonda Substitution 2 · Kiến tạo: S. Whalley Accrington ST
C. Caton Substitution 3 · Kiến tạo: C. Warren Accrington ST
T. Walton Normal Goal · Kiến tạo: D. Love Accrington ST
R. Reynolds Substitution 2 · Kiến tạo: C. Doyle Grimsby
I. Morgan Substitution 3 · Kiến tạo: C. Vernam Grimsby
S. Whalley Yellow Card Accrington ST
C. McJannet Yellow Card Grimsby
T. Walton Substitution 4 · Kiến tạo: C. Stockton Accrington ST
K. Green Substitution 4 · Kiến tạo: J. Walker Grimsby
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Grant Accrington ST
J. Woods Yellow Card Accrington ST
D. Matthews Yellow Card Accrington ST
J. Anderson Yellow Card Accrington ST

Accrington ST

Huấn luyện viên John Doolan

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Moulden
  • 17 D. Matthews
  • 5 F. Rawson
  • 22 J. Anderson
  • 2 D. Love
  • 14 S. Mols
  • 6 L. Coyle
  • 33 D. Tutonda
  • 39 J. Woods
  • 23 T. Walton
  • 18 C. Caton

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Rogerson
  • 8 C. Grant
  • 10 A. Henderson
  • 13 C. Stockton
  • 7 S. Whalley
  • 20 C. Brown
  • 30 C. Warren

Grimsby

Huấn luyện viên David Artell

Đội hình xuất phát

  • 31 C. Pym
  • 5 H. Rodgers
  • 2 M. Kacurri
  • 17 C. McJannet
  • 3 J. Sweeney
  • 15 G. D. Turi
  • 10 S. Finch
  • 4 K. Green
  • 11 R. Reynolds
  • 9 I. Morgan
  • 39 A. Cook

Cầu thủ dự bị

  • 41 S. Auton
  • 26 E. Pruti
  • 12 J. Foulkes
  • 7 J. Walker
  • 8 C. Doyle
  • 23 H. Brown
  • 30 C. Vernam
Accrington ST
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Grimsby
185 Chuyền chính xác 248
12 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút bị chặn 2
10 Free Kicks 9
5 Sút trúng mục tiêu 7
6 Thủ môn cản phá 3
5 Sút chệch mục tiêu 10
4 Việt vị 1
327 Tổng đường chuyền 387
12 Tổng cú sút 19
4 Thẻ vàng 1
2 Phạt góc 8
0 Sút ngoài vòng cấm 6
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
39% Kiểm soát bóng 61%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Accrington ST Grimsby

1X2

1 3.5 X 3.5 2 2

AH

H +1 1.42 A -1 1.1

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 4 X 2.2 2 2.6

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.13

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8 1-0 11 0-2 9.5 1-1 6.5 2-0 19 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 15 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 67 5-0 251 0-6 151 1-5 67 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 201 5-3 401

Grimsby 18 cầu thủ

J. Walker 7 · F
Số phút 13 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Vernam 30 · F
Số phút 25 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Pruti 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Foulkes 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cian Doyle 8 · M
Số phút 25 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Brown 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Auton 41 · G
Số phút 45 Điểm số 4.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Pym 31 · G
Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Rodgers 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kacurri 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McJannet 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
15
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Sweeney 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Turi 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Finch 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Green 4 · M
Số phút 77 Điểm số 6.99 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryley Reynolds 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iwan Morgan 9 · M
Số phút 65 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.49
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cook 39 · F
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Accrington ST 18 cầu thủ

S. Whalley 7 · F
Số phút 29 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Warren 30 · F
Số phút 32 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brown 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Grant 8 · M
Số phút 4 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Henderson 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rogerson 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Stockton 13 · F
Số phút 13 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Moulden 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Matthews 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Rawson 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Anderson 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stefan Mols
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Coyle 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tutonda 33 · M
Số phút 57 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Love 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.49 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.49
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Woods 39 · M
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Walton 23 · F
Số phút 77 Điểm số 7.79 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Caton 18 · F
Số phút 58 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0